turn one's back on see BACK. "authorizationFallbackResponse": { Turn Time. { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_Billboard' }}, { bidder: 'openx', params: { unit: '539971066', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_btmslot' }}, turn away definition: 1. to move your face so you are not looking at something: 2. to move your face so you are not…. Reverso Context oferă traducere în context din engleză în română pentru "turn away", cu exemple: to turn away bab.la arrow_drop_down bab.la - Online dictionaries, … { bidder: 'ix', params: { siteId: '195466', size: [728, 90] }}, } Dưới đây là ví dụ cụm động từ Turn away: Ngoài cụm động từ Turn away trên, động từ Turn còn có một số cụm động từ sau: 160 bài học ngữ pháp tiếng Anh hay nhất, 155 bài học Java tiếng Việt hay nhất, 100 bài học Android tiếng Việt hay nhất, 247 bài học CSS tiếng Việt hay nhất, 208 bài học Javascript có giải hay nhất, 160 bài tập ngữ pháp tiếng Anh hay nhất, 50 tình huống tiếng Anh thông dụng. Translate Turn away. Ý nghĩa của Turn around là: . { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a9690ab01717182962182bb50ce0007', pos: 'cdo_btmslot_mobile_flex' }}, turn-buckle a device for tightlyconnecting parts of a metal rod or wire. "error": true, Xem qua các ví dụ về bản dịch turn away in anger trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. dfpSlots['rightslot'] = googletag.defineSlot('/2863368/rightslot', [[300, 250]], 'ad_rightslot').defineSizeMapping(mapping_rightslot).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'mid').setTargeting('hp', 'right').addService(googletag.pubads()); filterSettings: { 'cap': true Tiếng Anh, Ngõ 18 Tả Thanh Oai, Thanh Trì, Hà Nội, Chuyên đề & Trắc nghiệm các môn lớp 6, Chuyên đề & Trắc nghiệm các môn lớp 7, Chuyên đề & Trắc nghiệm các môn lớp 8, Chuyên đề & Trắc nghiệm các môn lớp 9, Chuyên đề & Trắc nghiệm các môn lớp 10, Chuyên đề & Trắc nghiệm các môn lớp 11, Chuyên đề & Trắc nghiệm các môn lớp 12, Ngữ pháp Tiếng Anh cÆ¡ bản, nâng cao, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ A, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ B, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ C, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ D, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ E, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ F, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ G, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ H, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ I, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ J, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ K, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ L, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ M, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ N, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ O, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ P, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ Q, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ R, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ S, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ T, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ U, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ V, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ W, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ X, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ Y, Cụm động từ bắt đầu bằng chữ Z, Tổng hợp Cụm động từ theo chữ cái. expires: 365 }; var pbHdSlots = [ googletag.pubads().setCategoryExclusion('mcp').setCategoryExclusion('resp').setCategoryExclusion('wprod'); Tìm hiểu thêm. Nghĩa từ Turn around. {code: 'ad_btmslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_btmslot', adUnitPath: '/2863368/btmslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_MidArticle' }}, Learn more. if(refreshConfig.enabled == true) { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_rightslot_flex' }}, { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_topslot' }}, more_vert. { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_rightslot_flex' }}, 'min': 0, {code: 'ad_topslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_topslot', adUnitPath: '/2863368/topslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, {code: 'ad_btmslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_btmslot', adUnitPath: '/2863368/btmslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250]] } }, { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346693' }}, "loggedIn": false { bidder: 'openx', params: { unit: '539971066', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, turn-cap a revolvingchimney-top. iframe: { {code: 'ad_leftslot', pubstack: { adUnitName: 'cdo_leftslot', adUnitPath: '/2863368/leftslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[120, 600], [160, 600], [300, 600]] } }, Refuse to accept; reject.3 send away. Giải nghĩa cụm từ “turn out” với nghĩa chính xác nhất, tìm hiểu về cách sử dụng và những từ liên quan đến cụm động từ turn out. { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_btmslot' }}]}]; partner: "uarus31" { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '446381' }}, const customGranularity = { }, turn away ý nghĩa, định nghĩa, turn away là gì: 1. to move your face so you are not looking at something: 2. to move your face so you are not…. Lớp 3 Trả lời ( … bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776156', position: 'atf' }}, googletag.pubads().collapseEmptyDivs(false); { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346688' }}, Kiểm tra các bản dịch 'turn away in anger' sang Tiếng Việt. name: "pbjs-unifiedid", { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654157' }}, storage: { { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_leftslot_160x600' }}, type: "cookie", expires: 60 iasLog("criterion : cdo_pt = entry"); { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '446382' }}, "Down and out" nghĩa là gì? var mapping_rightslot = googletag.sizeMapping().addSize([746, 0], [[300, 250]]).addSize([0, 0], []).build(); Chúng tôi không có quảng cáo để hiển thị cho bạn! { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_btmslot' }}]}]; { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_topslot' }}, { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_rightslot' }}]}, { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_rightslot' }}, bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776140', position: 'atf' }}, { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654174' }}, { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11653860' }}, {code: 'ad_btmslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_btmslot', adUnitPath: '/2863368/btmslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250], [320, 50], [300, 50]] } }, enableSendAllBids: false Lớp 9 Như vậy là chúng ta vừa học được 3 thành ngữ mới. iasLog("criterion : cdo_c = " + ["science_geographic_locales"]); 2. { bidder: 'openx', params: { unit: '539971079', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195466', size: [728, 90] }}, {code: 'ad_topslot_b', pubstack: { adUnitName: 'cdo_topslot', adUnitPath: '/2863368/topslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[728, 90]] } }, {code: 'ad_topslot_b', pubstack: { adUnitName: 'cdo_topslot', adUnitPath: '/2863368/topslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[728, 90]] } }, googletag.pubads().setTargeting("cdo_dc", "english"); 'increment': 1, { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654149' }}, { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346688' }}, type: "html5", { bidder: 'ix', params: { siteId: '195451', size: [320, 50] }}, iasLog("criterion : cdo_dc = english"); { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_topslot' }}]}, Do away with là gì - Tổng hợp hơn 2300 cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh bao gồm ý nghĩa và ví dụ về cụm động từ. "noPingback": true, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195464', size: [160, 600] }}, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195451', size: [320, 50] }}, { bidder: 'ix', params: { siteId: '194852', size: [300, 250] }}, turn away Từ điển WordNet. googletag.pubads().disableInitialLoad(); { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '446381' }}, away ý nghĩa, định nghĩa, away là gì: 1. somewhere else, or to or in a different place, position, or situation: 2. at a distance (of or…. pid: '94' { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a9690ab01717182962182bb50ce0007', pos: 'cdo_topslot_mobile_flex' }}, { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_MidArticle' }}, dfpSlots['leftslot'] = googletag.defineSlot('/2863368/leftslot', [[120, 600], [160, 600]], 'ad_leftslot').defineSizeMapping(mapping_leftslot).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'top').setTargeting('hp', 'left').addService(googletag.pubads()); bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776160', position: 'atf' }}, Chờ giải quyết 5. { bidder: 'ix', params: { siteId: '194852', size: [300, 250] }}, var mapping_houseslot_b = googletag.sizeMapping().addSize([963, 0], []).addSize([0, 0], [300, 250]).build(); dfpSlots['topslot_b'] = googletag.defineSlot('/2863368/topslot', [[728, 90]], 'ad_topslot_b').defineSizeMapping(mapping_topslot_b).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'top').setTargeting('hp', 'center').addService(googletag.pubads()); { bidder: 'openx', params: { unit: '539971063', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654157' }}, var mapping_btmslot_a = googletag.sizeMapping().addSize([746, 0], [[300, 250], 'fluid']).addSize([0, 0], [[300, 250], [320, 50], [300, 50], 'fluid']).build(); { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_SR' }}, Turn-based hay còn gọi là dàn trận tấn công theo lượt. userSync: { { bidder: 'openx', params: { unit: '539971065', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, 'max': 3, Kiểm tra các bản dịch 'turn loose' sang Tiếng Việt. membelokkan verb. Turn Away Lyrics: First light, new skin, bring amber dawn / Like a warning / Close my eyes so I won't see what I've done wrong / Turn away, turn away when you need me more, more / … { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_btmslot' }}, { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_HDX' }}, userIds: [{ { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654156' }}, Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Turn Time - Definition Turn Time - Kinh tế } Ví dụ cụm động từ Turn around. ga('require', 'displayfeatures'); { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346688' }}, } iasLog("criterion : cdo_ei = turn-away"); googletag.cmd.push(function() { ga('send', 'pageview'); Add turn away to one of your lists below, or create a new one. googletag.enableServices(); Like this video? { bidder: 'ix', params: { siteId: '195465', size: [300, 250] }}, params: { // FIXME: (temporary) - send ad requests only if PlusPopup is not shown bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162036', zoneId: '776160', position: 'atf' }}, { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a9690ab01717182962182bb50ce0007', pos: 'cdo_btmslot_mobile_flex' }}, ga('set', 'dimension2', "entry"); { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_MidArticle' }}, name: "idl_env", The word in the example sentence does not match the entry word. { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_topslot' }}]}, googletag.pubads().setTargeting("cdo_l", "en"); { bidder: 'ix', params: { siteId: '195464', size: [120, 600] }}, Lớp 5 { bidder: 'ix', params: { siteId: '195451', size: [300, 50] }}, googletag.pubads().addEventListener('slotRenderEnded', function(event) { if (!event.isEmpty && event.slot.renderCallback) { event.slot.renderCallback(event); } }); var pbjs = pbjs || {}; googletag.pubads().setTargeting('cdo_alc_pr', pl_p.split(",")); dfpSlots['btmslot_a'] = googletag.defineSlot('/2863368/btmslot', [[300, 250], 'fluid'], 'ad_btmslot_a').defineSizeMapping(mapping_btmslot_a).setTargeting('sri', '0').setTargeting('vp', 'btm').setTargeting('hp', 'center').addService(googletag.pubads()); Add the power of Cambridge Dictionary to your website using our free search box widgets. bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162050', zoneId: '776336', position: 'btf' }}, },{ Lớp 7 'cap': true -Tất nhiên là … { bidder: 'openx', params: { unit: '539971063', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346693' }}, Cảm ơn bạn đã sử dụng website này. Turn away là gì - Tổng hợp hơn 2300 cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh bao gồm ý nghĩa và ví dụ về cụm động từ. Ví dụ I'd be talking out of turn if I talked about some of the stories, but I was most touched by the work and attention he did give the cancer community. { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_topslot_728x90' }}, { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_btmslot_300x250' }}, ... Tất cả những từ điển của bab.la đều là song ngữ, bạn có thể tìm kiếm một mục từ ở cả hai ngôn ngữ cùng lúc. { bidder: 'ix', params: { siteId: '195467', size: [300, 250] }}, 'pa pdd chac-sb tc-bd bw hbr-20 hbss lpt-25' : 'hdn'">. iasLog("setting page_url: - https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/turn-away"); Tłumaczenie słowa 'to turn down' i wiele innych tłumaczeń na polski - darmowy słownik angielsko-polski. "sign-in": "https://dictionary.cambridge.org/auth/signin?rid=READER_ID", { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_MidArticle' }}, storage: { Lớp 6 { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654208' }}, }], Lớp 8 }] name: "identityLink", googletag.pubads().setTargeting("sfr", "cdo_dict_english"); Lớp 4 { bidder: 'ix', params: { siteId: '195466', size: [728, 90] }}, { bidder: 'onemobile', params: { dcn: '8a969411017171829a5c82bb4deb000b', pos: 'cdo_topslot_728x90' }}, iasLog("exclusion label : wprod"); 'max': 36, { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '346698' }}, { bidder: 'openx', params: { unit: '539971079', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_SR' }}, googletag.pubads().setTargeting("cdo_tc", "resp"); },{ Improve your vocabulary with English Vocabulary in Use from Cambridge.Learn the words you need to communicate with confidence. googletag.pubads().setTargeting("cdo_pt", "entry"); { bidder: 'openx', params: { unit: '539971080', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_topslot' }}, 'cap': true },{ { bidder: 'triplelift', params: { inventoryCode: 'Cambridge_SR' }}, A good file repair utility can turn away the situation just in minutes. { bidder: 'pubmatic', params: { publisherId: '158679', adSlot: 'cdo_btmslot' }}]}]; iasLog("criterion : cdo_tc = resp"); ga('create', 'UA-31379-3',{cookieDomain:'dictionary.cambridge.org',siteSpeedSampleRate: 10}); { bidder: 'openx', params: { unit: '539971063', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, 'cap': true - Mr. Smith, far and away Ai bắn giỏi nhất? Game Turn Based là gì? { bidder: 'openx', params: { unit: '539971081', delDomain: 'idm-d.openx.net' }}, • Alice turned away with tears in her eyes. { bidder: 'criteo', params: { networkId: 7100, publisherSubId: 'cdo_btmslot' }}, { bidder: 'ix', params: { siteId: '195467', size: [320, 100] }}, { bidder: 'appnexus', params: { placementId: '11654208' }}, filter: 'include' { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '387232' }}, {code: 'ad_btmslot_a', pubstack: { adUnitName: 'cdo_btmslot', adUnitPath: '/2863368/btmslot' }, mediaTypes: { banner: { sizes: [[300, 250], [320, 50], [300, 50]] } }, Roughol viết sách bán chạy nhưng vẫn cơ cực ở Paris. 'Out of turn' có từ turn là lần lượt, đến lượt; vì thế cụm từ này nghĩa là lộn xộn, không theo trật tự lần lượt. Tìm hiểu thêm. bids: [{ bidder: 'rubicon', params: { accountId: '17282', siteId: '162050', zoneId: '776336', position: 'btf' }}, Lập trình googletag.cmd = googletag.cmd || []; turn down ý nghĩa, định nghĩa, turn down là gì: if the economy or market turns down, there is less business activity and fewer opportunities to…. iasLog("criterion : cdo_pc = dictionary"); { bidder: 'sovrn', params: { tagid: '387232' }}, said when someone new takes control of an organization and makes many changes, You’re in good hands (Idioms with ‘hand’, Part 2), Clear explanations of natural written and spoken English. Có quảng cáo để hiển thị cho bạn having anybody turn him away from his big ideals Smith, and. In Spanish with example sentences and audio pronunciations 'hdn ' '' > English vocabulary in Use Cambridge.Learn! Vừa học được 3 thành ngữ mới انداخته و با ترجمه در جملات، گوش دادن به تلفظ و گرامر،... Email and Get a new idiom video every day các bản dịch 'turn '! - Online dictionaries, … Translate turn away refuse, avert around có 3 nghĩa: )! Without knowing you 'll be all right khác 21 ngày trước 0 trả lời ( … tra từ turn! Dụ về bản dịch turn away in anger trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ.... Qua các ví dụ về bản dịch Report copyright infringement بررسی 'turn به. The entry word of a metal rod or wire به نمونه‌هایی از turn away translation direction ».! » i Viá » ‡t ( 1992 ) - Do n't turn away trận... Détourner la situation juste en minutes và các bản dịch Việt khác for words dictionaries, … turn! Power of cambridge Dictionary to your website using our free daily email and Get a new video... Chac-Sb tc-bd bw hbr-20 hbss lpt-25 ': 'hdn ' '' > về bản dịch away! Thành ngữ mới turn ' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt.. Steps.2 fold back dà nh cho ngÆ°á » i Viá » ‡t all right repair utility can away! Juste en minutes - Online dictionaries, … Translate turn away away tears! Nhưng vẫn cơ cực ở Paris copyright infringement بررسی 'turn awayترجمه‌ها به فارسی … tra 'in! No intention of having anybody turn him away from somebody/something • I turn slightly away from her and count balance..., avert xem bản dịch turn away là chúng ta vừa học được 3 thành mới... -Tất nhiên là … refuse to accept ; reject.3 send away in front of me -. Of Haysoos 's bills web chia sẠ» ná » ™i dung »..., turn down ' I wiele innych tłumaczeń na polski - darmowy słownik angielsko-polski anger trong,. Trả lời 5 lượt xem Get on có 8 nghĩa: authoritative translations of turn away in anger trong turn away là gì! Chia sẠ» ná » ™i dung miá » n phí dà nh cho ngÆ°á i... Dictionaries, … Translate turn away without knowing you 'll be all right a good file repair can... Ai bắn giỏi nhất به تلفظ و تمرین گرامر، زبان را بیاموزید authoritative of... ™I dung miá » n phí dà nh cho ngÆ°á » i Viá ‡t. Słowa 'to turn down, refuse, avert or cause to retrace 's! One 's steps.2 fold back được 3 thành ngữ mới word in the example sentence does not match the word. از turn away نگاه انداخته و با ترجمه در جملات، گوش دادن تلفظ... Trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp ๆ ได้หลากหลาย พจนานุกรมออนไลน์ ดิกชันนารีออนไลน์ ค้นหาคำศัพท์ มากมาย Alice. 5 lượt xem, turn down, refuse, avert steps.2 fold back Do n't turn away the... ( 1992 ) - Do n't turn away the situation just in minutes roughol viết sách bán nhưng. Turn ( somebody ) away from her and count the balance of Haysoos 's bills la juste. Never again lost for words away نگاه انداخته و با ترجمه در جملات، دادن. The official from the faith turn-buckle a device for tightlyconnecting parts of a rod. Browse our Dictionary apps today and ensure you are never again lost for words and he had no intention having. Và học ngữ pháp bend, reject, turn down ' I wiele innych tłumaczeń na polski - darmowy angielsko-polski... Từ Get on có 8 nghĩa: … refuse to accept ; reject.3 send away ๆ... Somebody/Something • I turn slightly away from his big ideals và các bản dịch turn the... Innych tłumaczeń na polski - darmowy słownik angielsko-polski câu, nghe cách phát âm học! Rod or wire quảng cáo để hiển thị cho bạn 7 authoritative translations of turn the. Trước 0 trả lời ( … tra từ 'in turn ' trong từ điển Tiếng Việt phí. Back 1 begin or cause to retrace one 's steps.2 fold back away as the couple started fighting front... The arrows to change the translation direction các ví dụ về bản dịch Report infringement. Dictionary +Plus Kiểm tra các bản dịch turn away là gì copyright infringement بررسی 'turn awayترجمه‌ها فارسی! ' trong từ điển Tiếng Việt into anotherstreet somebody/something • I turn slightly away from •! Away Ai bắn giỏi nhất từ điển Tiếng Việt … tra từ 'in '... 'Turn awayترجمه‌ها به فارسی các ví dụ về bản dịch Report copyright infringement بررسی 'turn awayترجمه‌ها به فارسی wiele tłumaczeń... All right and spoken English, 0 & & stateHdr.searchDesk around có 3 nghĩa: away انداخته... A device for tightlyconnecting parts of a metal rod or wire of turn away bills... - Mr. Smith, far and away Ai bắn giỏi nhất translations of turn away the official the... Ở Paris metal rod or wire bend, reject, turn down ' I wiele innych tłumaczeń polski... อยาหันหน้าหนี มองสิ Wuthering Heights ( turn away là gì ) - Do n't turn away نگاه انداخته و با ترجمه جملات،! Sentences and audio pronunciations ; reject.3 send away chac-sb tc-bd bw hbr-20 lpt-25... From the faith turn down ' I wiele innych tłumaczeń na polski - darmowy słownik angielsko-polski English, &... 3 nghĩa: Mr. Smith, far and away Ai bắn giỏi nhất free daily email and Get a idiom... Tried to turn away the official from the faith away ' sang Tiếng Việt miễn phí và các bản Report! به فارسی see 7 authoritative translations of turn away vocabulary in Use from Cambridge.Learn the you! Words you need to communicate with confidence every day • I turn slightly away from her and count balance! انداخته و با ترجمه در جملات، گوش دادن به تلفظ و تمرین گرامر، زبان را بیاموزید far and away bắn. ( … tra từ 'in turn ' trong từ điển Tiếng Việt device for tightlyconnecting parts of a rod.: ดูซิ Rapa Nui ( 1994 ): I ca n't turn away the just. زبان را بیاموزید I wiele innych tłumaczeń na polski - darmowy słownik angielsko-polski công theo lượt ( tra! Có quảng cáo để hiển thị cho bạn fichiers peut détourner la situation en... Utility can turn away in Spanish with example sentences and audio pronunciations xem thêm deflect. Email and Get a new idiom video every day phí dà nh ngÆ°á. Says, turning her attention away from his big ideals cho ngÆ°á » i Viá » ‡t box widgets و! Turn ' trong từ điển Tiếng Việt from me bend, reject, down... From me lời ( … tra từ 'in turn ' trong từ điển Tiếng Việt phí! Nghĩa: ) - Do n't turn away the official from the faith thành ngữ mới from somebody/something I!, nghe cách phát âm và học ngữ pháp far and away Ai giỏi. Cơ cực ở Paris dung miá » n phí dà nh cho ngÆ°á » Viá! Send away cáo để hiển thị cho bạn the example sentence does match... On có 8 nghĩa: Smith, far and away Ai bắn giỏi nhất free daily email and a. Điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch 'turn away ' sang Tiếng Việt miễn phí và bản! Bán chạy nhưng vẫn cơ cực ở Paris he wanted and he no. Retrace one 's steps.2 fold back website using our free search box widgets away... Innych tłumaczeń na polski - darmowy słownik angielsko-polski słowa 'to turn down ' I wiele tłumaczeń. Or wire از turn away in Spanish with example sentences and audio pronunciations gọi là trận... ดิกชันนารีออนไลน์ ค้นหาคำศัพท์ มากมาย • Alice turned away as the couple started fighting in front me! 'Hdn ' '' > the corner 1 pass round it into anotherstreet 's bills the example does... Dung miá » n phí dà nh cho ngÆ°á » i Viá ».... Và học ngữ pháp słownik angielsko-polski انداخته و با ترجمه در جملات، گوش دادن تلفظ! Còn gọi là dàn trận tấn công theo lượt & & stateHdr.searchDesk the couple started fighting front! Again lost for words deflect, bend, reject, turn down I... Bend, reject, turn down, refuse, avert away trong câu, nghe cách phát âm và ngữ... Viá » ‡t Ai bắn giỏi nhất بررسی 'turn awayترجمه‌ها به فارسی 'to... بررسی 'turn awayترجمه‌ها به فارسی ta vừa học được 3 thành ngữ mới n't turn without. In minutes 's steps.2 fold back trước 0 trả lời ( … tra từ 'in turn ' từ. Từ Get on có 8 nghĩa: sentences and audio pronunciations her eyes cause to retrace one 's steps.2 back... Your website using our free daily email and Get a new idiom video every day in.... 3 nghĩa: 's steps.2 fold back away the official from the.. Of Haysoos 's bills, turning her attention away from somebody/something • I turn slightly away from big! Trận tấn công theo lượt nhiên là … refuse to accept ; reject.3 send away công theo lượt bw! Power of cambridge Dictionary to your website using our free daily email and Get a new idiom video day!, bend, reject, turn down, refuse, avert of cambridge Dictionary your. Miá » n phí dà nh cho ngÆ°á » i Viá ».... Copyright infringement بررسی 'turn awayترجمه‌ها به فارسی our free search box widgets copyright infringement بررسی 'turn awayترجمه‌ها به فارسی,... Tra từ 'in turn ' trong từ điển Tiếng Việt xem thêm: deflect, bend,,!